Khái niệm nền tảng
Khả dụngHiểu mô hình dữ liệu trước khi gọi API.
Organization
├── Workspace (không gian vận hành của tổ chức trên PORO)
├── User / Role (người dùng và phân quyền)
├── Brand
│ └── Store (điểm bán vật lý hoặc ảo)
│ └── Live Room
│ └── Live Session
├── Product / SKU / Inventory
├── Stream (một phiên media trực tiếp)
└── AI Resource| Đối tượng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Organization | Một doanh nghiệp sử dụng PORO. Ranh giới cách ly dữ liệu (tenant). |
| Application | Một phần mềm tích hợp với PORO API, sở hữu khoá và webhook riêng. |
| Store | Điểm bán vật lý hoặc ảo, gắn tồn kho riêng. |
| Live Session | Một phiên bán hàng trực tiếp, có vòng đời nháp → sẵn sàng → đang live → kết thúc. |
| Stream | Một phiên media: ingest, xử lý, phát ra nhiều kênh. |
| Resource | Bất kỳ đối tượng nào do nền tảng quản lý, luôn thuộc một tổ chức. |
Mọi tài nguyên đều mang tenant_id. Khoá API chỉ đọc/ghi được tài nguyên của tổ chức sở hữu khoá — không cần và không được truyền orgId.